孤形吊影

gū xíng diào yǐng cô hình điếu ảnh

Hán Việt: cô hình điếu ảnh · Pinyin: gū xíng diào yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (hình) + (điếu) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤獨一人,無依無靠。《二刻拍案驚奇》卷三:「是時正是七月七日,權翰林身居客邸,孤形吊影,想著『牛女銀河』之事,好生無聊。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤形:孤零零一个人;吊:悬着。形容孤独无依。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓孤单一人。
  • Tân Hoa Tự Điển 指孤单一人。