孤形單影

gū xíng dān yǐng cô hình đan ảnh

Hán Việt: cô hình đan ảnh · Pinyin: gū xíng dān yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (hình) + (đan) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤獨一人。《群音類選.官腔類.卷一○.牧羊記.北海牧羝》:「冷冷清清孤形單影,靜恍恍沒一個人來至。」也作「孤形隻影」、「孤身隻影」。