孤形隻影

gū xíng zhī yǐng cô hình chích ảnh

Hán Việt: cô hình chích ảnh · Pinyin: gū xíng zhī yǐng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (hình) + (chích) + (ảnh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤獨一人。《群音類選.官腔類.卷一六.分鞋記.書齋問疾》:「你看碧梧翠竹影淒涼,孤形隻影空相向。」也作「孤形單影」、「孤身隻影」。