孤忠亮節 cô trung lượng tiết Hán Việt: cô trung lượng tiết Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 忠 (trung) + 亮 (lượng) + 節 (tiết)Hán Việtcô trung lượng tiếtCấu tạo孤 + 忠 + 亮 + 節 · cô + trung + lượng + tiết nghĩa thành phần: cô + trung + lượng + tiết Nghĩa EngCihui 孤忠亮節 ūzhōngliàngjié f.e. unparalleled loyalty and exemplary fidelity