孤恩負德

gū ēn fù dé cô ân phụ đức

Hán Việt: cô ân phụ đức · Pinyin: gū ēn fù dé

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (ân) + (phụ) + (đức)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「忘恩負義」。見「忘恩負義」條。01.漢.李陵〈答蘇武書〉:「陵雖孤恩,漢亦負德。」<a name="忘恩背義"> </a>