孤恩負義 gū ēn fù yì · cô ân phụ nghĩa Hán Việt: cô ân phụ nghĩa · Pinyin: gū ēn fù yì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 恩 (ân) + 負 (phụ) + 義 (nghĩa)Pinyingū ēn fù yìHán Việtcô ân phụ nghĩaCấu tạo孤 + 恩 + 負 + 義 · cô + ân + phụ + nghĩa nghĩa thành phần: cô + ân + phụ + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指背弃恩义。Tân Hoa Tự Điển 1.背弃恩义。