孤懸浮寄 gū xuán fú jì · cô huyền phù kí Hán Việt: cô huyền phù kí · Pinyin: gū xuán fú jì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 懸 (huyền) + 浮 (phù) + 寄 (kí)Pinyingū xuán fú jìHán Việtcô huyền phù kíCấu tạo孤 + 懸 + 浮 + 寄 · cô + huyền + phù + kí nghĩa thành phần: cô + huyền + phù + kí Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 形容孤立而没有依托。Tân Hoa Tự Điển 1.形容孤立而没有依托。