孤懸客寄 gū xuán kè jì · cô huyền khách kí Hán Việt: cô huyền khách kí · Pinyin: gū xuán kè jì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 懸 (huyền) + 客 (khách) + 寄 (kí)Pinyingū xuán kè jìHán Việtcô huyền khách kíCấu tạo孤 + 懸 + 客 + 寄 · cô + huyền + khách + kí nghĩa thành phần: cô + huyền + khách + kí