孤文只義 gū wén zhī yì · cô văn chỉ nghĩa Hán Việt: cô văn chỉ nghĩa · Pinyin: gū wén zhī yì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 文 (văn) + 只 (chỉ) + 義 (nghĩa)Pinyingū wén zhī yìHán Việtcô văn chỉ nghĩaCấu tạo孤 + 文 + 只 + 義 · cô + văn + chỉ + nghĩa nghĩa thành phần: cô + văn + chỉ + nghĩa Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指零碎的文字材料。Tân Hoa Tự Điển 1.指零碎的文字材料。