孤文斷句 gū wén duàn jù · cô văn đoạn cú Hán Việt: cô văn đoạn cú · Pinyin: gū wén duàn jù Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 文 (văn) + 斷 (đoạn) + 句 (cú)Pinyingū wén duàn jùHán Việtcô văn đoạn cúCấu tạo孤 + 文 + 斷 + 句 · cô + văn + đoạn + cú nghĩa thành phần: cô + văn + đoạn + cú Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指片断、孤立的文句。Tân Hoa Tự Điển 1.指片断﹑孤立的文句。