孤文只义 cô văn chỉ nghĩa Hán Việt: cô văn chỉ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 文 (văn) + 只 (chỉ) + 义 (nghĩa)Hán Việtcô văn chỉ nghĩaCấu tạo孤 + 文 + 只 + 义 · cô + văn + chỉ + nghĩa nghĩa thành phần: cô + văn + chỉ + nghĩa