孤標傲世 gū biāo ào shì · cô tiêu ngạo thế Hán Việt: cô tiêu ngạo thế · Pinyin: gū biāo ào shì Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 標 (tiêu) + 傲 (ngạo) + 世 (thế)Pinyingū biāo ào shìHán Việtcô tiêu ngạo thếCấu tạo孤 + 標 + 傲 + 世 · cô + tiêu + ngạo + thế nghĩa thành phần: cô + tiêu + ngạo + thế