孤標獨步 gū biāo dú bù · cô tiêu độc bộ Hán Việt: cô tiêu độc bộ · Pinyin: gū biāo dú bù Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 標 (tiêu) + 獨 (độc) + 步 (bộ)Pinyingū biāo dú bùHán Việtcô tiêu độc bộCấu tạo孤 + 標 + 獨 + 步 · cô + tiêu + độc + bộ nghĩa thành phần: cô + tiêu + độc + bộ