孤特獨立

gū tè dú lì cô đặc độc lập

Hán Việt: cô đặc độc lập · Pinyin: gū tè dú lì

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (đặc) + (độc) + (lập)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤:孤立;特、独:这里指突出不凡。形容志行高洁,不同时俗。