孤獨於世

gū dú yú shì cô độc vu thế

Hán Việt: cô độc vu thế · Pinyin: gū dú yú shì

Tổng quan

một mình trên đời (thành ngữ)

Cấu tạo: (cô) + (độc) + (vu) + (thế)

Nghĩa

Việt

  • Cihui một mình trên đời (thành ngữ)

Eng

  • CC-CEDICT alone in the world (idiom)
  • Cihui alone in the world (idiom)