孤秦陋宋

gū qín lòu sòng cô tần lậu tống

Hán Việt: cô tần lậu tống · Pinyin: gū qín lòu sòng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (tần) + (lậu) + (tống)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤:孤立;陋:鄙陋。孤立的秦朝,鄙陋的宋朝。指意在加强中央政权而结果却相反的错误方针。