孤立主義
cô lập chủ nghĩa
Hán Việt: cô lập chủ nghĩa · Pinyin: gū lì zhǔ yì
Tổng quan
(chính trị) chủ nghĩa biệt lập
Nghĩa
Việt
- Cihui (chính trị) chủ nghĩa biệt lập
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 是一種外交政策。指一個國家的國際關係盡可能的採取抑制政策,如此在世界中,國家本身可以和平存在。
Eng
- Cihui 孤立主義 ūlìzhǔyì n. isolationism
ja
- JMdict isolationism