孤立地區 cô lập địa khu Hán Việt: cô lập địa khu Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 地 (địa) + 區 (khu)Hán Việtcô lập địa khuCấu tạo孤 + 立 + 地 + 區 · cô + lập + địa + khu nghĩa thành phần: cô + lập + địa + khu Nghĩa EngCihui island