孤立型语言

cô lập hình ngữ ngôn

Hán Việt: cô lập hình ngữ ngôn

Tổng quan

Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 型 (hình) + 語 (ngữ) + 言 (ngôn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tiếng đơn lập
  • Biên soạn isolating language

Eng

  • Cihui 孤立型語言 ūlìxíng yǔyán n. <lg.> isolating language

Từ liên quan

Gần nghĩa

孤立主义者 · 孤立地思考 · 語言音聲欲 · 语言实验室 · 语言纯正癖 · 语言资料库 · 孤立无助 · 语言无味