孤立無助

gū lì wú zhù cô lập vô trợ

Hán Việt: cô lập vô trợ · Pinyin: gū lì wú zhù

Tổng quan

cô lập vô trợ: trọi một mình không ai giúp

Cấu tạo: (cô) + (lập) + (vô) + (trợ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cô lập vô trợ: trọi một mình không ai giúp

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 單獨行事,沒有別人的幫助。宋.周煇《清波雜志》卷一:「陛下克己憂勤,備嘗艱險,春秋鼎盛,自當則百斯男。屬者椒寢未繁,前星不耀,孤立無助,有識寒心。」也作「孤立無援」。