孤立的丘 cô lập đích khâu Hán Việt: cô lập đích khâu Tổng quan ụ đất, mô đất Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 的 (đích) + 丘 (khâu)Hán Việtcô lập đích khâuTừ loạidanhCấu tạo孤 + 立 + 的 + 丘 · cô + lập + đích + khâu nghĩa thành phần: cô + lập + đích + khâu Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 đồi cô lậpMainlandKaggle Zh-Vi butte Từ liên quan Gần nghĩa孤立无助 · 孤立无援 · 孤立主义 · 孤立子波 · 孤立無助 · 孤立主义者 · 孤立地思考 · 孤立子