孤立的丘 cô lập đích khâu Hán Việt: cô lập đích khâu Tổng quan ụ đất, mô đất Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 的 (đích) + 丘 (khâu)Hán Việtcô lập đích khâuCấu tạo孤 + 立 + 的 + 丘 · cô + lập + đích + khâu nghĩa thành phần: cô + lập + đích + khâu Nghĩa ViệtCihui ụ đất, mô đất