孤立系統 gū lì xì tǒng · cô lập hệ thống Hán Việt: cô lập hệ thống · Pinyin: gū lì xì tǒng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 系 (hệ) + 統 (thống)Pinyingū lì xì tǒngHán Việtcô lập hệ thốngCấu tạo孤 + 立 + 系 + 統 · cô + lập + hệ + thống nghĩa thành phần: cô + lập + hệ + thống