孤立腎的 cô lập thận đích Hán Việt: cô lập thận đích Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 立 (lập) + 腎 (thận) + 的 (đích)Hán Việtcô lập thận đíchCấu tạo孤 + 立 + 腎 + 的 · cô + lập + thận + đích nghĩa thành phần: cô + lập + thận + đích Nghĩa EngCihui mononephrous