孤舟獨槳

gū zhōu dú jiǎng cô chu độc tưởng

Hán Việt: cô chu độc tưởng · Pinyin: gū zhōu dú jiǎng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (chu) + (độc) + (tưởng)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 比喻单独行动,没人帮助。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.喻单独行动,没人帮助。