孤舟獨槳 gū zhōu dú jiǎng · cô chu độc tưởng Hán Việt: cô chu độc tưởng · Pinyin: gū zhōu dú jiǎng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 舟 (chu) + 獨 (độc) + 槳 (tưởng)Pinyingū zhōu dú jiǎngHán Việtcô chu độc tưởngCấu tạo孤 + 舟 + 獨 + 槳 · cô + chu + độc + tưởng nghĩa thành phần: cô + chu + độc + tưởng