孤芳自爱

gū fāng zì ài cô phương tự ái

Hán Việt: cô phương tự ái · Pinyin: gū fāng zì ài

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (phương) + (tự) + (ái)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 猶「孤芳自賞」。見「孤芳自賞」條。01.唐.徐鉉〈贈泰州掾令狐克己〉詩:「孤芳自愛凌霜處,詠取文公白菊詩。」