孤芳自爱 gū fāng zì ài · cô phương tự ái Hán Việt: cô phương tự ái · Pinyin: gū fāng zì ài Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 芳 (phương) + 自 (tự) + 爱 (ái)Pinyingū fāng zì àiHán Việtcô phương tự áiCấu tạo孤 + 芳 + 自 + 爱 · cô + phương + tự + ái nghĩa thành phần: cô + phương + tự + ái