孤苦仃俜

gū kǔ dīng pīng cô khổ đình binh

Hán Việt: cô khổ đình binh · Pinyin: gū kǔ dīng pīng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (khổ) + (đình) + (binh)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 仃俜,猶「伶仃」。「孤苦仃俜」即「孤苦伶仃」。見「孤苦伶仃」條。01.明.湯顯祖《還魂記》第一六齣:「今生怎生?偏則是紅顏薄命,眼見的孤苦仃俜。」<a name="伶仃孤苦"> </a>

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹言孤苦零丁。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹言孤苦零丁。