孤行一意
cô hành nhất ý
Hán Việt: cô hành nhất ý · Pinyin: gū xíng yī yì
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 即「一意孤行」。見「一意孤行」條。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 一意孤行。不听劝告,全凭自己的意愿行事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.一意孤行。不听劝告,全凭自己的意愿行事。