孤衾獨枕

gū qīn dú zhěn cô khâm độc chẩm

Hán Việt: cô khâm độc chẩm · Pinyin: gū qīn dú zhěn

Tổng quan

chăn đơn gối chiếc

Cấu tạo: (cô) + (khâm) + (độc) + (chẩm)

Nghĩa

Việt

  • Cihui chăn đơn gối chiếc

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 单条棉被与单个枕头。指夜间独自一人。