孤诣苦心

gū yì kǔ xīn cô nghệ khổ tâm

Hán Việt: cô nghệ khổ tâm · Pinyin: gū yì kǔ xīn

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (nghệ) + (khổ) + (tâm)