孤豚腐鼠
cô đồn hủ thử
Hán Việt: cô đồn hủ thử · Pinyin: gū tún fǔ shǔ
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 比喻微贱而不值得一说的人或事物。同“孤雏腐鼠”。
- Tân Hoa Tự Điển 1.同"孤雏腐鼠"。
- Tân Hoa Tự Điển 比喻微贱而不值得一说的人或事物。同孤雏腐鼠”。
Hán Việt: cô đồn hủ thử · Pinyin: gū tún fǔ shǔ