孤身主義 cô thân chủ nghĩa Hán Việt: cô thân chủ nghĩa Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 身 (thân) + 主 (chủ) + 義 (nghĩa)Hán Việtcô thân chủ nghĩaCấu tạo孤 + 身 + 主 + 義 · cô + thân + chủ + nghĩa nghĩa thành phần: cô + thân + chủ + nghĩa Nghĩa EngCihui 孤身主義 ūshēnzhǔyì n. celibacy