孤身赴敵

cô thân phó địch

Hán Việt: cô thân phó địch

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (thân) + (phó) + (địch)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 孤身赴敵 ūshēnfùdí f.e. go to fight the enemy alone