孤軍深入

gū jūn shēn rù cô quân thâm nhập

Hán Việt: cô quân thâm nhập · Pinyin: gū jūn shēn rù

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (quân) + (thâm) + (nhập)

Nghĩa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 孤立無援的軍隊,深入敵區作戰。《舊唐書.卷八四.裴行儉傳》:「比以西服未寧,遣卿總兵討逐,孤軍深入,經途萬里。」

Eng

  • Cihui 孤軍深入 ūjūnshēnrù f.e. isolated force penetrating deep into enemy territory