孤軍獨戰 gū jūn dú zhàn · cô quân độc chiến Hán Việt: cô quân độc chiến · Pinyin: gū jūn dú zhàn Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 軍 (quân) + 獨 (độc) + 戰 (chiến)Pinyingū jūn dú zhànHán Việtcô quân độc chiếnCấu tạo孤 + 軍 + 獨 + 戰 · cô + quân + độc + chiến nghĩa thành phần: cô + quân + độc + chiến