孤門獨戶 cô môn độc hộ Hán Việt: cô môn độc hộ Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 門 (môn) + 獨 (độc) + 戶 (hộ)Hán Việtcô môn độc hộCấu tạo孤 + 門 + 獨 + 戶 · cô + môn + độc + hộ nghĩa thành phần: cô + môn + độc + hộ Nghĩa EngCihui 孤門獨戶 ūméndúhù f.e. dwell alone