孤陰獨陽

gū yīn dú yáng cô âm độc dương

Hán Việt: cô âm độc dương · Pinyin: gū yīn dú yáng

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (âm) + (độc) + (dương)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 谓成年而未婚嫁者的独身生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.谓成年而未婚嫁者的独身生活。