孤陰獨陽 gū yīn dú yáng · cô âm độc dương Hán Việt: cô âm độc dương · Pinyin: gū yīn dú yáng Tổng quan Cấu tạo: 孤 (cô) + 陰 (âm) + 獨 (độc) + 陽 (dương)Pinyingū yīn dú yángHán Việtcô âm độc dươngCấu tạo孤 + 陰 + 獨 + 陽 · cô + âm + độc + dương nghĩa thành phần: cô + âm + độc + dương