孤雁出羣

gū yàn chū qún cô nhạn xuất quần

Hán Việt: cô nhạn xuất quần · Pinyin: gū yàn chū qún

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (nhạn) + (xuất) + (quần)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 出:离开。指单飞不合群的鸟。形容人很特殊,与众不同。