孤雛腐鼠

gū chú fǔ shǔ cô sồ hủ thử

Hán Việt: cô sồ hủ thử · Pinyin: gū chú fǔ shǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (sồ) + (hủ) + (thử)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤独的鸟雏,腐烂的老鼠。比喻微贱而不值得一说的人或事物。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻微贱不足道的人或物。