孤高自許

gū gāo zì xǔ cô cao tự hứa

Hán Việt: cô cao tự hứa · Pinyin: gū gāo zì xǔ

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (cao) + (tự) + (hứa)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤:孤僻。指孤僻清高,自命不凡。

Eng

  • Cihui 孤高自許 ūgāozìxǔ f.e. indulge in self-admiration