孤鸞寡鵠

gū luán guǎ hú cô loan quả hộc

Hán Việt: cô loan quả hộc · Pinyin: gū luán guǎ hú

Tổng quan

Cấu tạo: (cô) + (loan) + (quả) + (hộc)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 孤鸾:无偶的友鸾,比喻死去了配偶的男子;寡鹄:比喻寡妇。指失偶的男女。
  • Tân Hoa Tự Điển 孤鸾无偶的友鸾,比喻死去了配偶的男子;寡鹄比喻寡妇。指失偶的男女。

Eng

  • Cihui 孤鸞寡鵠 ūluánguǎhú id. single man/woman