学习年限

học tập niên hạn

Hán Việt: học tập niên hạn

Tổng quan

Cấu tạo: 學 (học) + 習 (tập) + 年 (niên) + 限 (hạn)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 thời gian học
  • Biên soạn 學習年限 uéxí niánxiàn n. period of schooling

Eng

  • Cihui 學習年限 uéxí niánxiàn n. period of schooling

Từ liên quan

Gần nghĩa

学习刻苦 · 学习强国 · 学习时报 · 学习者 · 学习内容 · 学习咨询 · 学习心得 · 学习技能