学习技能
học tập kĩ năng
Hán Việt: học tập kĩ năng
Tổng quan
Nghĩa
Việt
- Google Alex v6 kỹ năng học
- Biên soạn 學習技能 uéxí jìnéng n. study skills
Eng
- Cihui 學習技能 uéxí jìnéng n. study skills
- Tần suất từ 學習技能 uéxí jìnéng n. study skills
Hán Việt: học tập kĩ năng