學書不成,學劍不成

xué shū bù chéng,xué jiàn bù chéng

Pinyin: xué shū bù chéng,xué jiàn bù chéng

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (thư) + (bất) + (thành) + + (học) + (kiếm) + (bất) + (thành)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 学习书法没学好,学习剑术也没学到手。指学习一无所成。