学校图书馆 xué xiào tú shū guǎn·học giáo đồ thư quán Hán Việt: học giáo đồ thư quán · Pinyin: xué xiào tú shū guǎn Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 圖 (đồ) + 書 (thư) + 館 (quán)Pinyinxué xiào tú shū guǎnHán Việthọc giáo đồ thư quánTừ loạidanhCấu tạo學 + 校 + 圖 + 書 + 館 · học + giáo + đồ + thư + quán nghĩa thành phần: học + giáo + đồ + thư + quán Nghĩa ViệtGoogle Alex v6 thư viện trườngĐứcHandedict Schulbibliothek (S, Edu) Từ liên quan Gần nghĩa学校教育的 · 学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 学校辅导员 · 学校制服 · 学校操场 · 学校改革