学校辅导员 xuéxiào fǔdǎoyuán·học giáo phụ đạo viên Hán Việt: học giáo phụ đạo viên · Pinyin: xuéxiào fǔdǎoyuán Tổng quan Cấu tạo: 學 (học) + 校 (giáo) + 輔 (phụ) + 導 (đạo) + 員 (viên)Pinyinxuéxiào fǔdǎoyuánHán Việthọc giáo phụ đạo viênCấu tạo學 + 校 + 輔 + 導 + 員 · học + giáo + phụ + đạo + viên nghĩa thành phần: học + giáo + phụ + đạo + viên Nghĩa EngCihui school counselor Từ liên quan Gần nghĩa学校教育的 · 学校教师 · 学校教育 · 学校间的 · 学校图书馆 · 学校制服 · 学校操场 · 学校改革