學生代聯會

học sanh đại liên hội

Hán Việt: học sanh đại liên hội

Tổng quan

Cấu tạo: (học) + (sanh) + (đại) + (liên) + (hội)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 學生代聯會 uésheng dàiliánhuì n. student representative association