学生的身份

học sanh đích thân phân

Hán Việt: học sanh đích thân phân

Tổng quan

(pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên, thời kỳ học sinh; tư cách học sinh (pháp lý) thời kỳ được giám hộ; tình trạng được giám hộ; thời kỳ vị thành niên, thời kỳ học sinh; tư cách học sinh

Cấu tạo: 學 (học) + 生 (sanh) + 的 (đích) + 身 (thân) + 份 (phân)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 tư cách học sinh

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi pupilage

Từ liên quan

Gần nghĩa

学生t检验 · 学生纠察的 · 身份证号码 · 身份识别卡 · 学生身分 · 学生运动 · 身份低微 · 身份盗窃